So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 54 ____ 285
  2. 127 ____ 916
  3. 189 ____ 334
  4. 563 ____ 505
  5. 517 ____ 17
  6. 3 ____ 341
  7. 535 ____ 847
  8. 283 ____ 818
  9. 82 ____ 877
  10. 439 ____ 90
  11. 820 ____ 329
  12. 564 ____ 986
  13. 848 ____ 527
  14. 505 ____ 449
  15. 328 ____ 758
  16. 553 ____ 71
  17. 371 ____ 281
  18. 435 ____ 583
  19. 701 ____ 902
  20. 86 ____ 559
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học