So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 274 ____ 331
  2. 571 ____ 201
  3. 290 ____ 601
  4. 389 ____ 753
  5. 513 ____ 103
  6. 3 ____ 450
  7. 164 ____ 863
  8. 744 ____ 492
  9. 51 ____ 484
  10. 966 ____ 604
  11. 352 ____ 15
  12. 587 ____ 42
  13. 944 ____ 617
  14. 220 ____ 736
  15. 166 ____ 838
  16. 818 ____ 265
  17. 90 ____ 262
  18. 950 ____ 970
  19. 876 ____ 495
  20. 852 ____ 62
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học