So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
882 ____ 256
626 ____ 908
847 ____ 875
373 ____ 968
995 ____ 770
580 ____ 513
500 ____ 850
26 ____ 289
172 ____ 671
494 ____ 862
277 ____ 574
928 ____ 25
689 ____ 281
366 ____ 860
320 ____ 749
81 ____ 734
350 ____ 1
42 ____ 975
661 ____ 419
870 ____ 268