So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 901 ____ 697
  2. 863 ____ 106
  3. 619 ____ 589
  4. 377 ____ 425
  5. 833 ____ 128
  6. 988 ____ 860
  7. 260 ____ 509
  8. 853 ____ 288
  9. 590 ____ 74
  10. 439 ____ 800
  11. 800 ____ 311
  12. 491 ____ 671
  13. 899 ____ 518
  14. 25 ____ 135
  15. 633 ____ 821
  16. 119 ____ 389
  17. 157 ____ 467
  18. 190 ____ 186
  19. 435 ____ 36
  20. 539 ____ 395
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học