So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 1 ____ 236
  2. 15 ____ 720
  3. 401 ____ 584
  4. 189 ____ 106
  5. 426 ____ 726
  6. 28 ____ 485
  7. 643 ____ 757
  8. 118 ____ 693
  9. 11 ____ 156
  10. 436 ____ 183
  11. 696 ____ 589
  12. 447 ____ 669
  13. 948 ____ 957
  14. 822 ____ 65
  15. 404 ____ 536
  16. 93 ____ 865
  17. 693 ____ 8
  18. 603 ____ 51
  19. 959 ____ 596
  20. 215 ____ 326
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học