So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
949 ____ 276
590 ____ 79
991 ____ 621
50 ____ 724
636 ____ 570
168 ____ 688
247 ____ 793
360 ____ 761
686 ____ 631
98 ____ 753
192 ____ 137
813 ____ 305
181 ____ 464
259 ____ 448
32 ____ 318
304 ____ 196
929 ____ 77
936 ____ 465
348 ____ 907
683 ____ 334