So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 571 ____ 70
  2. 34 ____ 489
  3. 116 ____ 534
  4. 209 ____ 972
  5. 440 ____ 364
  6. 251 ____ 878
  7. 769 ____ 661
  8. 22 ____ 334
  9. 696 ____ 678
  10. 276 ____ 32
  11. 366 ____ 886
  12. 868 ____ 556
  13. 977 ____ 610
  14. 941 ____ 365
  15. 487 ____ 59
  16. 683 ____ 160
  17. 509 ____ 82
  18. 434 ____ 247
  19. 434 ____ 560
  20. 398 ____ 269
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học