So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 774 ____ 710
  2. 588 ____ 935
  3. 507 ____ 572
  4. 775 ____ 246
  5. 53 ____ 16
  6. 359 ____ 472
  7. 60 ____ 962
  8. 216 ____ 44
  9. 725 ____ 67
  10. 24 ____ 591
  11. 232 ____ 253
  12. 768 ____ 336
  13. 853 ____ 673
  14. 744 ____ 480
  15. 838 ____ 185
  16. 168 ____ 156
  17. 72 ____ 155
  18. 15 ____ 98
  19. 175 ____ 866
  20. 168 ____ 470
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học