So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 833 ____ 464
  2. 744 ____ 471
  3. 498 ____ 164
  4. 504 ____ 304
  5. 183 ____ 36
  6. 943 ____ 67
  7. 906 ____ 292
  8. 361 ____ 582
  9. 199 ____ 514
  10. 505 ____ 333
  11. 658 ____ 698
  12. 115 ____ 14
  13. 797 ____ 86
  14. 637 ____ 733
  15. 907 ____ 356
  16. 999 ____ 762
  17. 46 ____ 744
  18. 416 ____ 18
  19. 130 ____ 260
  20. 403 ____ 312
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học