So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 13 ____ 918
  2. 57 ____ 699
  3. 658 ____ 85
  4. 422 ____ 988
  5. 646 ____ 599
  6. 77 ____ 684
  7. 530 ____ 236
  8. 605 ____ 928
  9. 61 ____ 67
  10. 486 ____ 534
  11. 555 ____ 74
  12. 527 ____ 494
  13. 725 ____ 830
  14. 939 ____ 163
  15. 768 ____ 363
  16. 232 ____ 421
  17. 964 ____ 549
  18. 521 ____ 331
  19. 859 ____ 826
  20. 440 ____ 889
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học