So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 502 ____ 602
  2. 810 ____ 247
  3. 660 ____ 642
  4. 45 ____ 680
  5. 491 ____ 198
  6. 469 ____ 531
  7. 224 ____ 263
  8. 617 ____ 871
  9. 803 ____ 219
  10. 846 ____ 387
  11. 688 ____ 716
  12. 586 ____ 790
  13. 848 ____ 747
  14. 531 ____ 248
  15. 33 ____ 517
  16. 198 ____ 324
  17. 824 ____ 568
  18. 958 ____ 359
  19. 55 ____ 9
  20. 324 ____ 821
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học