So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 542 ____ 507
  2. 812 ____ 87
  3. 835 ____ 493
  4. 510 ____ 212
  5. 25 ____ 531
  6. 140 ____ 820
  7. 435 ____ 958
  8. 482 ____ 775
  9. 883 ____ 148
  10. 660 ____ 458
  11. 689 ____ 14
  12. 758 ____ 839
  13. 264 ____ 430
  14. 814 ____ 297
  15. 889 ____ 227
  16. 937 ____ 595
  17. 743 ____ 397
  18. 28 ____ 558
  19. 241 ____ 149
  20. 95 ____ 982
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học