So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 868 ____ 151
  2. 54 ____ 761
  3. 498 ____ 553
  4. 426 ____ 914
  5. 193 ____ 917
  6. 147 ____ 879
  7. 74 ____ 259
  8. 942 ____ 8
  9. 342 ____ 929
  10. 350 ____ 534
  11. 667 ____ 95
  12. 53 ____ 477
  13. 54 ____ 556
  14. 655 ____ 70
  15. 705 ____ 84
  16. 650 ____ 671
  17. 895 ____ 766
  18. 121 ____ 15
  19. 704 ____ 703
  20. 759 ____ 664
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học