So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 142 ____ 541
  2. 417 ____ 196
  3. 838 ____ 12
  4. 882 ____ 604
  5. 194 ____ 596
  6. 126 ____ 966
  7. 680 ____ 268
  8. 408 ____ 803
  9. 829 ____ 88
  10. 53 ____ 794
  11. 356 ____ 870
  12. 565 ____ 794
  13. 729 ____ 888
  14. 340 ____ 826
  15. 64 ____ 36
  16. 374 ____ 933
  17. 447 ____ 210
  18. 558 ____ 836
  19. 937 ____ 220
  20. 198 ____ 253
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học