So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 791 ____ 770
  2. 987 ____ 963
  3. 664 ____ 974
  4. 221 ____ 154
  5. 834 ____ 275
  6. 435 ____ 76
  7. 389 ____ 116
  8. 419 ____ 314
  9. 241 ____ 824
  10. 422 ____ 577
  11. 60 ____ 629
  12. 282 ____ 258
  13. 883 ____ 103
  14. 996 ____ 403
  15. 997 ____ 606
  16. 302 ____ 485
  17. 340 ____ 384
  18. 557 ____ 13
  19. 56 ____ 971
  20. 764 ____ 236
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học