So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 278 ____ 346
  2. 608 ____ 407
  3. 945 ____ 553
  4. 85 ____ 86
  5. 861 ____ 887
  6. 786 ____ 11
  7. 980 ____ 233
  8. 648 ____ 421
  9. 395 ____ 979
  10. 909 ____ 312
  11. 857 ____ 865
  12. 344 ____ 959
  13. 668 ____ 471
  14. 859 ____ 246
  15. 825 ____ 821
  16. 6 ____ 563
  17. 557 ____ 32
  18. 926 ____ 243
  19. 670 ____ 345
  20. 87 ____ 6
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học