So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 781 ____ 765
  2. 344 ____ 840
  3. 566 ____ 874
  4. 536 ____ 1
  5. 197 ____ 64
  6. 557 ____ 63
  7. 423 ____ 29
  8. 67 ____ 942
  9. 797 ____ 195
  10. 891 ____ 663
  11. 695 ____ 717
  12. 241 ____ 991
  13. 538 ____ 679
  14. 582 ____ 713
  15. 116 ____ 870
  16. 939 ____ 736
  17. 231 ____ 948
  18. 556 ____ 283
  19. 526 ____ 634
  20. 68 ____ 725
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học