So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 945 ____ 850
  2. 397 ____ 550
  3. 151 ____ 579
  4. 384 ____ 179
  5. 595 ____ 605
  6. 248 ____ 502
  7. 278 ____ 172
  8. 477 ____ 141
  9. 566 ____ 146
  10. 521 ____ 358
  11. 852 ____ 192
  12. 854 ____ 506
  13. 720 ____ 145
  14. 50 ____ 163
  15. 2 ____ 534
  16. 561 ____ 441
  17. 804 ____ 180
  18. 77 ____ 475
  19. 871 ____ 799
  20. 495 ____ 304
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học