So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 253 ____ 509
  2. 428 ____ 615
  3. 538 ____ 246
  4. 534 ____ 710
  5. 376 ____ 282
  6. 681 ____ 359
  7. 845 ____ 427
  8. 606 ____ 134
  9. 784 ____ 813
  10. 663 ____ 140
  11. 306 ____ 519
  12. 155 ____ 512
  13. 608 ____ 537
  14. 290 ____ 830
  15. 492 ____ 616
  16. 540 ____ 60
  17. 757 ____ 325
  18. 185 ____ 536
  19. 359 ____ 206
  20. 112 ____ 391
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học