So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 649 ____ 580
  2. 536 ____ 137
  3. 222 ____ 34
  4. 852 ____ 862
  5. 501 ____ 452
  6. 665 ____ 246
  7. 124 ____ 345
  8. 434 ____ 447
  9. 14 ____ 144
  10. 962 ____ 107
  11. 193 ____ 773
  12. 613 ____ 315
  13. 356 ____ 673
  14. 752 ____ 407
  15. 210 ____ 240
  16. 896 ____ 58
  17. 959 ____ 874
  18. 363 ____ 874
  19. 514 ____ 618
  20. 146 ____ 805
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học