So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 82 ____ 642
  2. 620 ____ 810
  3. 708 ____ 302
  4. 755 ____ 500
  5. 31 ____ 476
  6. 308 ____ 328
  7. 862 ____ 406
  8. 680 ____ 247
  9. 252 ____ 424
  10. 1 ____ 860
  11. 299 ____ 543
  12. 448 ____ 705
  13. 30 ____ 80
  14. 406 ____ 438
  15. 531 ____ 29
  16. 864 ____ 748
  17. 124 ____ 482
  18. 745 ____ 122
  19. 74 ____ 260
  20. 719 ____ 922
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học