So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 915 ____ 426
  2. 304 ____ 672
  3. 571 ____ 941
  4. 178 ____ 734
  5. 693 ____ 172
  6. 435 ____ 136
  7. 67 ____ 888
  8. 682 ____ 684
  9. 738 ____ 915
  10. 357 ____ 673
  11. 631 ____ 509
  12. 788 ____ 853
  13. 747 ____ 794
  14. 28 ____ 927
  15. 796 ____ 50
  16. 223 ____ 960
  17. 218 ____ 875
  18. 499 ____ 774
  19. 81 ____ 633
  20. 721 ____ 180
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học