So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 843 ____ 328
  2. 98 ____ 609
  3. 910 ____ 997
  4. 834 ____ 262
  5. 161 ____ 432
  6. 860 ____ 979
  7. 657 ____ 266
  8. 723 ____ 625
  9. 552 ____ 831
  10. 620 ____ 751
  11. 233 ____ 419
  12. 828 ____ 542
  13. 357 ____ 394
  14. 222 ____ 162
  15. 971 ____ 301
  16. 239 ____ 939
  17. 263 ____ 181
  18. 713 ____ 293
  19. 304 ____ 154
  20. 922 ____ 691
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học