So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 103 ____ 13
  2. 559 ____ 119
  3. 949 ____ 459
  4. 612 ____ 780
  5. 863 ____ 475
  6. 387 ____ 806
  7. 439 ____ 539
  8. 465 ____ 739
  9. 192 ____ 701
  10. 866 ____ 693
  11. 344 ____ 393
  12. 215 ____ 137
  13. 989 ____ 391
  14. 883 ____ 996
  15. 912 ____ 46
  16. 965 ____ 135
  17. 690 ____ 209
  18. 960 ____ 17
  19. 983 ____ 586
  20. 927 ____ 653
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học