So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 208 ____ 690
  2. 884 ____ 639
  3. 84 ____ 577
  4. 859 ____ 696
  5. 46 ____ 837
  6. 862 ____ 123
  7. 895 ____ 109
  8. 93 ____ 782
  9. 816 ____ 132
  10. 875 ____ 51
  11. 856 ____ 482
  12. 699 ____ 988
  13. 482 ____ 356
  14. 511 ____ 88
  15. 860 ____ 952
  16. 547 ____ 704
  17. 540 ____ 43
  18. 808 ____ 397
  19. 659 ____ 52
  20. 492 ____ 887