So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
986 ____ 601
54 ____ 685
991 ____ 868
73 ____ 476
976 ____ 994
634 ____ 839
355 ____ 421
700 ____ 892
60 ____ 856
306 ____ 548
204 ____ 710
493 ____ 217
779 ____ 138
821 ____ 414
71 ____ 914
694 ____ 854
534 ____ 830
115 ____ 456
496 ____ 904
742 ____ 298