So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 889 ____ 193
  2. 170 ____ 524
  3. 563 ____ 641
  4. 37 ____ 930
  5. 490 ____ 804
  6. 912 ____ 757
  7. 263 ____ 69
  8. 520 ____ 934
  9. 474 ____ 134
  10. 948 ____ 11
  11. 186 ____ 364
  12. 363 ____ 321
  13. 438 ____ 524
  14. 410 ____ 730
  15. 427 ____ 422
  16. 896 ____ 341
  17. 562 ____ 582
  18. 671 ____ 17
  19. 57 ____ 4
  20. 216 ____ 281
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học