So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 810 ____ 63
  2. 161 ____ 259
  3. 395 ____ 178
  4. 177 ____ 389
  5. 998 ____ 235
  6. 81 ____ 586
  7. 371 ____ 486
  8. 316 ____ 944
  9. 979 ____ 165
  10. 171 ____ 597
  11. 817 ____ 549
  12. 97 ____ 130
  13. 915 ____ 288
  14. 505 ____ 742
  15. 66 ____ 462
  16. 80 ____ 898
  17. 633 ____ 800
  18. 730 ____ 992
  19. 265 ____ 980
  20. 371 ____ 20
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học