So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 304 ____ 399
  2. 575 ____ 69
  3. 96 ____ 128
  4. 392 ____ 626
  5. 593 ____ 451
  6. 635 ____ 135
  7. 768 ____ 514
  8. 970 ____ 792
  9. 65 ____ 127
  10. 654 ____ 717
  11. 302 ____ 789
  12. 133 ____ 639
  13. 886 ____ 822
  14. 853 ____ 428
  15. 275 ____ 247
  16. 164 ____ 155
  17. 880 ____ 195
  18. 660 ____ 276
  19. 286 ____ 719
  20. 403 ____ 530
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học