So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
414 ____ 820
103 ____ 546
412 ____ 981
738 ____ 771
955 ____ 546
282 ____ 818
742 ____ 250
946 ____ 444
737 ____ 1
591 ____ 76
995 ____ 903
333 ____ 822
863 ____ 146
600 ____ 898
838 ____ 529
294 ____ 132
682 ____ 80
759 ____ 871
894 ____ 59
725 ____ 556