So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 196 ____ 101
  2. 110 ____ 398
  3. 41 ____ 486
  4. 762 ____ 843
  5. 808 ____ 604
  6. 126 ____ 859
  7. 335 ____ 132
  8. 33 ____ 964
  9. 744 ____ 127
  10. 208 ____ 39
  11. 288 ____ 294
  12. 988 ____ 459
  13. 179 ____ 607
  14. 897 ____ 711
  15. 364 ____ 207
  16. 140 ____ 860
  17. 673 ____ 619
  18. 165 ____ 104
  19. 393 ____ 196
  20. 702 ____ 123
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học