So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 678 ____ 668
  2. 912 ____ 166
  3. 284 ____ 429
  4. 490 ____ 808
  5. 118 ____ 305
  6. 556 ____ 169
  7. 250 ____ 962
  8. 189 ____ 749
  9. 766 ____ 118
  10. 2 ____ 357
  11. 145 ____ 121
  12. 707 ____ 501
  13. 150 ____ 641
  14. 918 ____ 378
  15. 166 ____ 192
  16. 880 ____ 817
  17. 868 ____ 967
  18. 563 ____ 647
  19. 695 ____ 787
  20. 872 ____ 615
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học