So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 489 ____ 418
  2. 448 ____ 565
  3. 405 ____ 414
  4. 573 ____ 590
  5. 11 ____ 389
  6. 538 ____ 775
  7. 681 ____ 991
  8. 485 ____ 195
  9. 678 ____ 368
  10. 979 ____ 5
  11. 799 ____ 526
  12. 27 ____ 622
  13. 720 ____ 469
  14. 581 ____ 994
  15. 543 ____ 78
  16. 767 ____ 141
  17. 696 ____ 697
  18. 745 ____ 780
  19. 947 ____ 429
  20. 545 ____ 451
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học