So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 954 ____ 111
  2. 693 ____ 612
  3. 829 ____ 574
  4. 113 ____ 733
  5. 275 ____ 320
  6. 971 ____ 336
  7. 65 ____ 773
  8. 130 ____ 561
  9. 604 ____ 467
  10. 918 ____ 748
  11. 777 ____ 447
  12. 311 ____ 363
  13. 618 ____ 43
  14. 134 ____ 456
  15. 442 ____ 274
  16. 84 ____ 702
  17. 982 ____ 248
  18. 466 ____ 280
  19. 503 ____ 985
  20. 48 ____ 454
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học