So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 648 ____ 616
  2. 870 ____ 60
  3. 197 ____ 677
  4. 241 ____ 546
  5. 120 ____ 637
  6. 939 ____ 883
  7. 399 ____ 237
  8. 827 ____ 817
  9. 248 ____ 716
  10. 99 ____ 124
  11. 561 ____ 781
  12. 34 ____ 548
  13. 906 ____ 521
  14. 733 ____ 506
  15. 265 ____ 694
  16. 16 ____ 867
  17. 207 ____ 301
  18. 657 ____ 783
  19. 675 ____ 854
  20. 795 ____ 412
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học