So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 888 ____ 612
  2. 577 ____ 703
  3. 904 ____ 163
  4. 695 ____ 3
  5. 994 ____ 863
  6. 195 ____ 505
  7. 692 ____ 172
  8. 68 ____ 166
  9. 612 ____ 998
  10. 213 ____ 802
  11. 82 ____ 442
  12. 405 ____ 571
  13. 167 ____ 881
  14. 912 ____ 169
  15. 905 ____ 619
  16. 48 ____ 778
  17. 128 ____ 519
  18. 741 ____ 666
  19. 46 ____ 802
  20. 751 ____ 978
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học