So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 737 ____ 6
  2. 85 ____ 511
  3. 509 ____ 179
  4. 516 ____ 536
  5. 99 ____ 532
  6. 954 ____ 978
  7. 9 ____ 594
  8. 573 ____ 820
  9. 285 ____ 88
  10. 999 ____ 297
  11. 380 ____ 152
  12. 101 ____ 257
  13. 9 ____ 480
  14. 850 ____ 472
  15. 432 ____ 621
  16. 41 ____ 883
  17. 398 ____ 814
  18. 814 ____ 259
  19. 334 ____ 791
  20. 910 ____ 206
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học