So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 951 ____ 384
  2. 305 ____ 824
  3. 471 ____ 575
  4. 326 ____ 967
  5. 322 ____ 619
  6. 340 ____ 214
  7. 436 ____ 285
  8. 380 ____ 237
  9. 923 ____ 377
  10. 744 ____ 863
  11. 906 ____ 907
  12. 870 ____ 755
  13. 145 ____ 114
  14. 420 ____ 680
  15. 917 ____ 954
  16. 675 ____ 329
  17. 695 ____ 339
  18. 868 ____ 406
  19. 551 ____ 78
  20. 144 ____ 35
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học