So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 190 ____ 141
  2. 386 ____ 379
  3. 813 ____ 262
  4. 323 ____ 543
  5. 370 ____ 519
  6. 297 ____ 566
  7. 128 ____ 904
  8. 455 ____ 942
  9. 372 ____ 610
  10. 505 ____ 31
  11. 376 ____ 804
  12. 723 ____ 258
  13. 379 ____ 458
  14. 885 ____ 296
  15. 395 ____ 96
  16. 136 ____ 958
  17. 550 ____ 867
  18. 501 ____ 152
  19. 301 ____ 520
  20. 121 ____ 356
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học