So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 849 ____ 928
  2. 417 ____ 946
  3. 609 ____ 411
  4. 71 ____ 728
  5. 809 ____ 397
  6. 491 ____ 540
  7. 639 ____ 467
  8. 427 ____ 991
  9. 26 ____ 858
  10. 788 ____ 93
  11. 889 ____ 134
  12. 515 ____ 92
  13. 466 ____ 106
  14. 238 ____ 709
  15. 518 ____ 690
  16. 519 ____ 550
  17. 627 ____ 145
  18. 777 ____ 189
  19. 618 ____ 213
  20. 267 ____ 214
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học