So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
45 ____ 885
694 ____ 528
746 ____ 66
158 ____ 963
341 ____ 452
501 ____ 879
329 ____ 268
82 ____ 881
870 ____ 195
676 ____ 462
988 ____ 916
194 ____ 516
915 ____ 604
955 ____ 536
830 ____ 374
323 ____ 845
69 ____ 836
861 ____ 975
155 ____ 144
351 ____ 830