So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 422 ____ 153
  2. 851 ____ 876
  3. 111 ____ 985
  4. 62 ____ 647
  5. 432 ____ 850
  6. 894 ____ 630
  7. 197 ____ 820
  8. 772 ____ 979
  9. 514 ____ 581
  10. 928 ____ 490
  11. 956 ____ 908
  12. 657 ____ 119
  13. 159 ____ 472
  14. 795 ____ 654
  15. 117 ____ 811
  16. 896 ____ 789
  17. 820 ____ 767
  18. 943 ____ 538
  19. 637 ____ 441
  20. 322 ____ 859
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học