So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 939 ____ 842
  2. 219 ____ 158
  3. 869 ____ 487
  4. 904 ____ 447
  5. 486 ____ 987
  6. 52 ____ 141
  7. 809 ____ 579
  8. 795 ____ 512
  9. 965 ____ 770
  10. 665 ____ 812
  11. 52 ____ 813
  12. 570 ____ 733
  13. 134 ____ 26
  14. 541 ____ 132
  15. 881 ____ 723
  16. 810 ____ 402
  17. 383 ____ 561
  18. 44 ____ 574
  19. 66 ____ 145
  20. 379 ____ 962
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học