So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
127 ____ 513
145 ____ 901
642 ____ 516
687 ____ 776
726 ____ 350
987 ____ 400
34 ____ 524
285 ____ 418
575 ____ 787
628 ____ 641
340 ____ 198
992 ____ 643
630 ____ 133
676 ____ 663
180 ____ 256
665 ____ 712
926 ____ 34
831 ____ 191
256 ____ 959
724 ____ 494