So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 127 ____ 513
  2. 145 ____ 901
  3. 642 ____ 516
  4. 687 ____ 776
  5. 726 ____ 350
  6. 987 ____ 400
  7. 34 ____ 524
  8. 285 ____ 418
  9. 575 ____ 787
  10. 628 ____ 641
  11. 340 ____ 198
  12. 992 ____ 643
  13. 630 ____ 133
  14. 676 ____ 663
  15. 180 ____ 256
  16. 665 ____ 712
  17. 926 ____ 34
  18. 831 ____ 191
  19. 256 ____ 959
  20. 724 ____ 494
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học