So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 789 ____ 514
  2. 254 ____ 883
  3. 391 ____ 466
  4. 151 ____ 871
  5. 836 ____ 3
  6. 937 ____ 876
  7. 50 ____ 297
  8. 272 ____ 285
  9. 767 ____ 724
  10. 896 ____ 371
  11. 98 ____ 996
  12. 69 ____ 924
  13. 654 ____ 47
  14. 279 ____ 324
  15. 286 ____ 858
  16. 503 ____ 16
  17. 431 ____ 907
  18. 833 ____ 143
  19. 372 ____ 176
  20. 684 ____ 628
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học