So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 444 ____ 800
  2. 188 ____ 907
  3. 689 ____ 369
  4. 621 ____ 632
  5. 48 ____ 714
  6. 988 ____ 47
  7. 21 ____ 479
  8. 186 ____ 325
  9. 629 ____ 893
  10. 953 ____ 863
  11. 955 ____ 310
  12. 719 ____ 128
  13. 575 ____ 332
  14. 552 ____ 909
  15. 567 ____ 355
  16. 71 ____ 909
  17. 547 ____ 734
  18. 198 ____ 827
  19. 110 ____ 687
  20. 760 ____ 447
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học