So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 671 ____ 435
  2. 645 ____ 921
  3. 839 ____ 475
  4. 688 ____ 503
  5. 705 ____ 620
  6. 47 ____ 468
  7. 122 ____ 997
  8. 692 ____ 609
  9. 897 ____ 620
  10. 406 ____ 612
  11. 272 ____ 841
  12. 820 ____ 703
  13. 381 ____ 219
  14. 58 ____ 594
  15. 712 ____ 975
  16. 439 ____ 699
  17. 758 ____ 579
  18. 219 ____ 542
  19. 753 ____ 568
  20. 946 ____ 119
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học