So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 520 ____ 937
  2. 669 ____ 856
  3. 721 ____ 366
  4. 818 ____ 728
  5. 330 ____ 81
  6. 320 ____ 305
  7. 494 ____ 147
  8. 799 ____ 641
  9. 636 ____ 773
  10. 863 ____ 703
  11. 172 ____ 873
  12. 549 ____ 981
  13. 78 ____ 770
  14. 441 ____ 964
  15. 234 ____ 901
  16. 505 ____ 200
  17. 573 ____ 728
  18. 632 ____ 769
  19. 917 ____ 283
  20. 966 ____ 146
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học