So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 527 ____ 638
  2. 585 ____ 700
  3. 610 ____ 32
  4. 108 ____ 747
  5. 417 ____ 721
  6. 256 ____ 401
  7. 845 ____ 454
  8. 719 ____ 946
  9. 179 ____ 575
  10. 945 ____ 384
  11. 2 ____ 680
  12. 524 ____ 327
  13. 285 ____ 640
  14. 736 ____ 43
  15. 670 ____ 451
  16. 416 ____ 536
  17. 514 ____ 72
  18. 60 ____ 160
  19. 112 ____ 145
  20. 85 ____ 941
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học