So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 679 ____ 708
  2. 873 ____ 734
  3. 497 ____ 514
  4. 238 ____ 420
  5. 366 ____ 619
  6. 849 ____ 800
  7. 879 ____ 912
  8. 640 ____ 929
  9. 56 ____ 264
  10. 806 ____ 28
  11. 666 ____ 591
  12. 56 ____ 89
  13. 334 ____ 30
  14. 262 ____ 921
  15. 617 ____ 423
  16. 761 ____ 960
  17. 941 ____ 656
  18. 414 ____ 478
  19. 727 ____ 329
  20. 777 ____ 308
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học